소프웨이브 200p
2.805.000 ₩2.550.000 ₩ + VAT 255.000 ₩
Chi phí điều trị
Bảng giá theo liệu trình
So sánh phí cơ bản, VAT và tổng chi phí đã gồm VAT cho từng lựa chọn.
Giá ưu đãi hiện tại do phòng khám cung cấp
| Lựa chọn điều trị | Phí cơ bản | VAT (10%) | Tổng gồm VAT |
|---|---|---|---|
| 소프웨이브 50p | 800.000 ₩ | 80.000 ₩ | 880.000 ₩ |
| 소프웨이브 100p | 1.500.000 ₩ | 150.000 ₩ | 1.650.000 ₩ |
| 소프웨이브 150p | 2.200.000 ₩ | 220.000 ₩ | 2.420.000 ₩ |
| 소프웨이브 200p | 2.800.000 ₩ | 280.000 ₩ | 3.080.000 ₩ |
| 소프웨이브 150p+울쎄라 PRIME 400s | 4.200.000 ₩ | 420.000 ₩ | 4.620.000 ₩ |
| 소프웨이브 150p+울쎄라 PRIME 500s | 4.700.000 ₩ | 470.000 ₩ | 5.170.000 ₩ |
| 소프웨이브 200p+울쎄라 PRIME 400s | 4.800.000 ₩ | 480.000 ₩ | 5.280.000 ₩ |
| 소프웨이브 200p+울쎄라 PRIME 500s | 5.300.000 ₩ | 530.000 ₩ | 5.830.000 ₩ |
| 소프웨이브 150p+써마지300s | 4.000.000 ₩ | 400.000 ₩ | 4.400.000 ₩ |
| 소프웨이브 200p+써마지300s | 4.600.000 ₩ | 460.000 ₩ | 5.060.000 ₩ |
| 소프웨이브 150p+써마지600s | 5.000.000 ₩ | 500.000 ₩ | 5.500.000 ₩ |
| 소프웨이브 200p+써마지600s | 5.600.000 ₩ | 560.000 ₩ | 6.160.000 ₩ |
Mức giá dựa trên bảng phí phòng khám cung cấp cho website. Kế hoạch và chi phí cuối cùng được xác nhận sau khám trực tiếp; ưu đãi có thể thay đổi hoặc kết thúc mà không báo trước.
Tư vấn hình ảnh AI
So sánh hình ảnh tư vấn
Kéo đường phân cách để so sánh mô phỏng giáo dục thận trọng. Đây không phải kết quả bệnh nhân thật và không dự đoán kết quả cá nhân.

Điều cần biết
Là một trong nhiều lựa chọn năng lượng; bác sĩ so sánh độ sâu, cảm giác, thời gian hồi phục và cách phối hợp.
Nội dung cần trao đổi
- Mục tiêu và mức thay đổi thực tế
- Bệnh sử và điều trị trước đây
- Lịch trình, thời gian hồi phục và theo dõi
Câu hỏi thường gặp
Tôi có phù hợp không?
Cần khám trực tiếp về giải phẫu, da, bệnh sử và điều trị trước đây.
Cần nghỉ bao lâu?
Thời gian hồi phục tùy cài đặt, phối hợp và phản ứng; bác sĩ sẽ tư vấn theo lịch trình.
Có thể phối hợp điều trị khác không?
Có thể phù hợp nhưng thứ tự và khoảng cách cần quyết định sau thăm khám.

