ANTIAN · Phục hồi da
BBL HERO & Moxi
Lựa chọn ánh sáng và laser phân đoạn cho sắc tố, tông màu và bề mặt da.

Chi phí điều trị
Bảng giá theo liệu trình
So sánh phí cơ bản, VAT và tổng chi phí đã gồm VAT cho từng lựa chọn.
| Lựa chọn điều trị | Phí cơ bản | VAT (10%) | Tổng gồm VAT |
|---|---|---|---|
| 얼굴)BBL 리프팅+타이트닝 1회 | 1.200.000 ₩ | 120.000 ₩ | 1.320.000 ₩ |
| 얼굴)BBL 리프팅+타이트닝+색소 1회 | 1.500.000 ₩ | 150.000 ₩ | 1.650.000 ₩ |
| 얼굴+목 )BBL 리프팅+타이트닝 1회 | 1.500.000 ₩ | 150.000 ₩ | 1.650.000 ₩ |
| 얼굴+목)BBL 리프팅+타이트닝+색소 1회 | 1.800.000 ₩ | 180.000 ₩ | 1.980.000 ₩ |
| MOXI 얼굴 풀페이스 1회 | 1.000.000 ₩ | 100.000 ₩ | 1.100.000 ₩ |
| MOXI 얼굴+목 포함 1회 | 1.500.000 ₩ | 150.000 ₩ | 1.650.000 ₩ |
| MOXI 얼굴+목+데콜테 1회 | 1.800.000 ₩ | 180.000 ₩ | 1.980.000 ₩ |
| MOXI 바디 1부위 | 1.000.000 ₩ | 100.000 ₩ | 1.100.000 ₩ |
Mức giá dựa trên bảng phí phòng khám cung cấp cho website. Kế hoạch và chi phí cuối cùng được xác nhận sau khám trực tiếp; ưu đãi có thể thay đổi hoặc kết thúc mà không báo trước.
Tư vấn hình ảnh AI
So sánh hình ảnh tư vấn
Kéo đường phân cách để so sánh mô phỏng giáo dục thận trọng. Đây không phải kết quả bệnh nhân thật và không dự đoán kết quả cá nhân.

Điều cần biết
Cần chẩn đoán sắc tố trước; bác sĩ xem loại da, nắng, xu hướng nám và lịch trình trước khi đề xuất.
Nội dung cần trao đổi
- Mục tiêu và mức thay đổi thực tế
- Bệnh sử và điều trị trước đây
- Lịch trình, thời gian hồi phục và theo dõi
Câu hỏi thường gặp
Tôi có phù hợp không?
Cần khám trực tiếp về giải phẫu, da, bệnh sử và điều trị trước đây.
Cần nghỉ bao lâu?
Thời gian hồi phục tùy cài đặt, phối hợp và phản ứng; bác sĩ sẽ tư vấn theo lịch trình.
Có thể phối hợp điều trị khác không?
Có thể phù hợp nhưng thứ tự và khoảng cách cần quyết định sau thăm khám.

